nolens volens

/'noulenz'voulenz/
Học thuật
Thân thiện
nolens volens

A witness must testify nolens volens when called to court.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • muốn hay không, bất đắc dĩ: "nolens volens" một cụm từ tiếng Latin được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả một hành động xảy ra một cách miễn cưỡng, bắt buộc, bất kể ý muốn của người liên quan.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The new policy will be implemented, nolens volens. (Chính sách mới sẽ được thực thi, muốn hay không.)
    • He was dragged into the argument, nolens volens. (Anh ta bị lôi vào cuộc tranh cãi một cách bất đắc dĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nolens volens" thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc pháp để nhấn mạnh tính chất không tự nguyện của một sự việc.
    • The treaty obligations apply to all member states, nolens volens. (Các nghĩa vụ hiệp ước áp dụng cho tất cả các quốc gia thành viên, bất kể họ muốn hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Willy-nilly (phó từ): một cách lộn xộn, bừa bãi; hoặc cũng có thể mang nghĩa muốn hay không (nghĩa gần với "nolens volens").
    • Things were thrown willy-nilly into the suitcase. (Mọi thứ được ném một cách lộn xộn vào vali.)
    • We are all part of this, willy-nilly. (Tất cả chúng ta đều một phần của việc này, muốn hay không.)
Từ đồng nghĩa
  • Whether one likes it or not: một người thích hay không.
  • Perforce: do cần thiết, bắt buộc phải.
  • Of necessity: một cách tất yếu, cần thiết.
Thành ngữ liên quan
  • "Like it or lump it": phải chấp nhận không thích (thành ngữ thông tục, gần nghĩa với "nolens volens").
    • The decision has been made; you can like it or lump it. (Quyết định đã được đưa ra; cậu phải chấp nhận thích hay không.)
nolens volens

A witness must testify nolens volens when called to court.

phó từ
  1. dầu muốn hay không